menu_book
見出し語検索結果 "trải qua" (1件)
日本語
動過ごす
Tôi đã trải qua một ngày vui.
楽しい一日を過ごした。
swap_horiz
類語検索結果 "trải qua" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trải qua" (3件)
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
Tôi đã trải qua một ngày vui.
楽しい一日を過ごした。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)